Sự kiện chính
Oliver Fekete 20'
21'
Zoltan Szilagyi 22'
22'
Zsolt Pap 29'
43'
Marton Sandor 52'
52'
Vanja Zvekanov
Arpad Mona 86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 6
- 83 Tấn công 81
- 81 Tấn công nguy hiểm 76
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng KARCAG SE vs Szeged Csanad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 2.5 | 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4.5 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 21 | Phạm lỗi | 0 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 42.5% | 41% | TL kiểm soát bóng | 48% |
KARCAG SE Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Szeged Csanad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 3
- 13
- 15
- 18
- 27
- 18
- 15
- 13
- 19
- 23
- 13
- 6
- 9
- 15
- 19
- 21
- 13
- 13
- 17
- 23
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KARCAG SE (17 Trận đấu) | Szeged Csanad (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 5 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
