Sự kiện chính
Mateusz Lis 36'
46'
Jadel Katongo
Lionel Carole 55'
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Laszlo Benes
Alexis Antunes
Guilherme Luiz 56'
66'
Ozbek Mehmet Eray
Ramazan Civelek 67'
Fedor Chalov
Miguel Cardoso
Malcom Bokele Mputu 74'
Ugur Kaan Yildiz
Ogun Bayrak 75'
Musah Mohammed
Anthony Dennis 75'
Arda Kurtulan
Janderson de Carvalho Costa 90'
Taha Altikardes
Amine Cherni 90'
90'
Talha Sariarslan
Furkan Soyalp
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 9 6
- 8 4
- 51 57
- 1.05 0.98
- 0.17 0.55
- 0.88 0.44
- 1.05 0.98
- 0.35 2
- 28 12
- 34 15
- 33 33
- 18 24
- 22 55
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 78
- 65 Tấn công nguy hiểm 30
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 372 Chuyền bóng 310
- 14 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 5
- 42 Đánh đầu 40
- 18 Đánh đầu thành công 23
- 3 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 10
- 7 Beat 3
- 25 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 7
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 25 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Goztepe vs Kayserispor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 22.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 19.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 19 | Phạm lỗi | 11.3 | 17.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 32.7% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 38% |
Goztepe Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kayserispor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 18
- 2
- 18
- 11
- 16
- 25
- 10
- 20
- 22
- 20
- 12
- 12
- 15
- 15
- 12
- 17
- 18
- 14
- 15
- 14
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goztepe (57 Trận đấu) | Kayserispor (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 8 | 9 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
