Sự kiện chính
16'
Xavi Grande
Igor de Carvalho Juliao
Matias Lacava 30'
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir 38'
49'
55'
Xavi Grande 67'
Simo Bouzaidi
Damien Loppy
Matias Lacava 68'
71'
Enrique Manuel Pena Zauner
Simo Bouzaidi 71'
Ibrahima
Marco Cruz
Yann Kitala
Yassin Fortune 71'
Natanael Ntolla 77'
Rodrigo Ramos
Natanael Ntolla 78'
Angel Bastunov
Hristo Ivanov 78'
Andrea Hristov
Jean-Pierre Rhyner 78'
79'
81'
86'
Preslav Borukov
Adrian Butzke 87'
Vladan Danilovic 87'
Rodrigo Rocha Borges
Vladan Danilovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 5
- 93 Tấn công 88
- 44 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 19
- 16 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 2
- 19 Quả ném biên 35
Dữ liệu đội bóng Vizela vs Maritimo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17 | 14.1 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Vizela Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Maritimo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 25
- 10
- 14
- 17
- 8
- 30
- 14
- 15
- 16
- 20
- 20
- 11
- 24
- 11
- 12
- 5
- 20
- 14
- 12
- 34
- 20
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vizela (57 Trận đấu) | Maritimo (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
