Sự kiện chính
45'
46'
Serkan Yavuz
Serkan Terzi 64'
Haydar Karatas
Ruan Gregorio Teixeira 66'
Haydar Karatas
Cem Ustundag
Florent Hasani 70'
74'
Felix Afena-Gyan
Daniel Moreno 77'
Dia Saba
Adama Traore 78'
82'
Batuhan Cakir
Sergio Fernando Pena Flores
Atakan Mujde
Sinan Kurt 83'
86'
Melih Bostan
Owusu 86'
Lukasz Zwolinski
Poyraz Yildirim 90'
Lukasz Zwolinski
Atakan Mujde 90'
90'
Lukasz Zwolinski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 15 10
- 2 8
- 39 54
- 2.21 1.04
- 1.84 0.54
- 44 19
- 35 17
- 31 35
- 9 19
- 22 40
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 17 Sút bóng 18
- 6 Sút cầu môn 4
- 106 Tấn công 91
- 79 Tấn công nguy hiểm 33
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 409 Chuyền bóng 363
- 7 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 18
- 8 Beat 5
- 29 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 1
- 10 Challenge 13
- 15 Tạt bóng thành công 6
- 23 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Amedspor vs Sakaryaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0 | 2.2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 9 | Phạt góc | 2.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 40% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Amedspor Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sakaryaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 14
- 11
- 25
- 26
- 16
- 11
- 8
- 22
- 27
- 22
- 2
- 9
- 15
- 20
- 25
- 9
- 7
- 11
- 17
- 16
- 32
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amedspor (62 Trận đấu) | Sakaryaspor (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 7 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 7 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 22:05
