Sự kiện chính
4'
8'
19'
Timipere Johnson Eboh 23'
32'
Giannis Apostolakis 37'
Thiago Nuss
Yasser Larouci
Luciano Maidana 45'
Ruben Perez Marmol
Timipere Johnson Eboh 46'
Dimitrios Theodoridis
Patrik Mijic 46'
Jeremy Antonisse 62'
68'
Borja Gonzalez Tejada
Giannis Apostolakis 69'
Giannis Theodosoulakis
Aaron Leya Iseka
Apostolos Christopoulos
Jean Thierry Lazare Amani 71'
Bernardo Martins
Jeremy Antonisse 71'
74'
81'
Thiago Romano
Taxiarhis Fountas 81'
Ilija Vukotic
Georgios Kanellopoulos
Hugo Sousa 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 0
- 13 4
- 12 2
- 40 47
- 2.58 1.09
- 2.36 0.88
- 0.22 0.2
- 2.58 1.09
- 2.74 1.16
- 34 12
- 23 10
- 33 35
- 7 12
- 11 22
- 4 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 25 Sút bóng 6
- 10 Sút cầu môn 3
- 115 Tấn công 54
- 54 Tấn công nguy hiểm 20
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 19 Đá phạt trực tiếp 19
- 461 Chuyền bóng 371
- 19 Phạm lỗi 19
- 1 Cứu thua 8
- 5 Tắc bóng 4
- 7 Beat 5
- 23 Quả ném biên 7
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 3
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 18 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng AE Kifisias vs OFI Crete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 3.7 | Phạt góc | 3 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 20 | Phạm lỗi | 12.7 | 17 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
AE Kifisias Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng OFI Crete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 23
- 14
- 7
- 23
- 13
- 16
- 15
- 16
- 31
- 14
- 5
- 8
- 8
- 12
- 27
- 12
- 22
- 12
- 13
- 22
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AE Kifisias (18 Trận đấu) | OFI Crete (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 7 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
