Sự kiện chính
8'
29'
Dony Pamungkas
Rizky Dwi Febrianto
Yusuf Meilana Fuad Burhani 29'
Rizky Dwi Febrianto 43'
Boris Kopitovic
Jens Raven 67'
71'
Rizky Ridho 76'
Paulo Ricardo
Alaeddine Ajaraie 76'
Mauro Zijlstra
Gustavo Almeida dos Santos 76'
Muhammad Faturrahman
Bruno Nunes de Barros
Jordy Bruijn
Teppei Yachida 78'
79'
Shayne Pattynama
Dony Pamungkas
Diego Campos
Rahmat Arjuna Reski 80'
Irfan Jaya
Kadek Arel 80'
90'
Thales Natanael Lira de Matos 90'
Aditya Warman
Paulo Ricardo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 6
- 67 Tấn công 71
- 57 Tấn công nguy hiểm 50
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Đá phạt trực tiếp 0
- 13 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 2
- 19 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Bali United vs Persija Jakarta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 4.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 6.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 12 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 61.8% |
Bali United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Persija Jakarta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 16
- 10
- 8
- 15
- 14
- 13
- 32
- 28
- 22
- 28
- 13
- 7
- 15
- 14
- 21
- 17
- 10
- 17
- 15
- 21
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bali United (54 Trận đấu) | Persija Jakarta (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 1 | 6 |
Cập nhật 16/02/2026 04:34
