Sự kiện chính
2'
5'
Dalcio Gomes 10'
Nicolas Koutsakos
Luis Miguel Vieira Babo Machado 13'
14'
30'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 2
- 37 Tấn công 46
- 15 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 7 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 0
- 4 Quả ném biên 6
Dữ liệu đội bóng Ethnikos Achnas FC vs APOEL Nicosia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Ethnikos Achnas FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng APOEL Nicosia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 13
- 14
- 21
- 7
- 16
- 14
- 16
- 17
- 18
- 35
- 8
- 20
- 15
- 13
- 10
- 10
- 20
- 17
- 15
- 13
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ethnikos Achnas FC (54 Trận đấu) | APOEL Nicosia (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 4 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 21:39
