Sự kiện chính
Manon Uffren(Reason:Card changed) 30'
Uffren M. 33'
34'
Henrietta Csiszar 39'
Robustellini C. Ambrosi C. (Assist:Uffren M.)
40'
Caterina Ambrosi(Reason:Goal confirmed) 41'
Hawa Cissoko(Reason:Penalty cancelled) 52'
55'
Elisa Polli(Reason:Penalty confirmed) 57'
Tessa Wullaert 59'
85'
90'
Vilhjalmsdottir K. (Assist:Lina Magull)(Assists:Lina Magull)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 0 1
- 4 12
- 2 5
- 32 34
- 0.42 2.18
- 0.9 2.66
- 9 30
- 4 26
- 26 29
- 6 5
- 29 9
- 0 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 5
- 59 Tấn công 79
- 31 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 277 Chuyền bóng 448
- 10 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 10
- 5 Beat 3
- 18 Quả ném biên 24
- 10 Challenge 9
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 24 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Parma s (W) vs Inter Milan (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 2.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 4.2 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 6.7 | 9.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.5 | 0 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 61.1% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Parma s (W) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Inter Milan (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 20
- 6
- 6
- 18
- 14
- 18
- 11
- 18
- 19
- 21
- 22
- 3
- 7
- 3
- 10
- 20
- 20
- 17
- 12
- 10
- 20
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parma s (W) (0 Trận đấu) | Inter Milan (w) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
