Sự kiện chính
Holloway R. 38'
90'
Brianna Westrup Crosthwaite L. (Assist:Cooke S.)
90'
Herron N. 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 9 8
- 7 5
- 56 59
- 0.94 0.95
- 0.95 0.13
- 34 18
- 23 10
- 36 37
- 20 22
- 29 43
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 1
- 141 Tấn công 104
- 97 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 471 Chuyền bóng 256
- 7 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 25
- 13 Beat 5
- 32 Quả ném biên 26
- 8 Challenge 13
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Birmingham (w) vs Sunderland (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 6.5 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 53% | Phạm lỗi | 40.5% | 55% | Phạm lỗi | 40.6% |
Birmingham (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sunderland (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 11
- 18
- 11
- 14
- 15
- 12
- 25
- 6
- 11
- 22
- 23
- 9
- 21
- 9
- 13
- 30
- 15
- 18
- 19
- 15
- 13
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham (w) (20 Trận đấu) | Sunderland (w) (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật 02/04/2026 05:45
