Sự kiện chính
13'
Simone Verdi 15'
Raphael Kofler 46'
Silvio Merkaj
Simone Verdi 46'
Fabian Tait
Domen Crnigoj
Emanuele Rao
Valerio Mantovani 46'
Gabriele Moncini
Kevin Piscopo 46'
48'
57'
Marco Frigerio
Simone Tronchin 60'
Salvatore Molina
Christian Gytkaer
Marvin Cuni 69'
Federico Artioli
Daouda Traore 69'
69'
Federico Davi
Salvatore Molina 75'
Balla Moussa Mane
Tomas Esteves
Nicolo Cavuoti 79'
80'
81'
Riccardo Tonin
Emanuele Pecorino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 1
- 5 13
- 7 5
- 64 55
- 0.54 2.37
- 0.31 2.3
- 0.23 0.08
- 0.54 2.37
- 0.05 1.48
- 12 40
- 22 21
- 39 29
- 25 26
- 31 23
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 18
- 1 Sút cầu môn 5
- 81 Tấn công 116
- 44 Tấn công nguy hiểm 74
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 8
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 411 Chuyền bóng 346
- 12 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng 6
- 9 Beat 5
- 25 Quả ném biên 30
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 12 Challenge 4
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 22 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Bari vs SudTirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 17 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 39.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 42.8% |
Bari Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng SudTirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 12
- 24
- 29
- 18
- 9
- 10
- 3
- 18
- 29
- 16
- 14
- 10
- 12
- 12
- 16
- 28
- 25
- 20
- 10
- 5
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bari (61 Trận đấu) | SudTirol (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 9 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 6 | 9 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
