Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 4 2
- 1 1
- 23 13
- 0.53 0.71
- 0.12 0.71
- 0.41 0
- 0.53 0.71
- 0.94 1
- 12 8
- 10 0
- 19 9
- 7 6
- 7 17
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 6 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 3
- 72 Tấn công 33
- 27 Tấn công nguy hiểm 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 3
- 264 Chuyền bóng 150
- 3 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 3
- 2 Beat 2
- 1 Quả ném biên 8
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 6 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 12 Chuyền dài 3
Dữ liệu đội bóng Monza vs Juve Stabia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 10.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Monza Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Juve Stabia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 10
- 16
- 23
- 23
- 21
- 9
- 10
- 16
- 17
- 14
- 11
- 5
- 11
- 18
- 14
- 10
- 18
- 13
- 14
- 23
- 29
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monza (23 Trận đấu) | Juve Stabia (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 16 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 7 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 21:05
