Sự kiện chính
Vanja Vlahovic(Reason:Penalty cancelled) 9'
32'
Giacomo Calo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 15 17
- 0.03 0.14
- 0.03 0.04
- 0 0.1
- 0.03 0.14
- 7 4
- 4 8
- 9 13
- 6 4
- 14 11
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 1 Sút bóng 3
- 18 Tấn công 41
- 11 Tấn công nguy hiểm 18
- 0 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Đá phạt trực tiếp 7
- 89 Chuyền bóng 122
- 7 Phạm lỗi 4
- 3 Tắc bóng 2
- 2 Beat 3
- 6 Quả ném biên 9
- 3 Tắc bóng thành công 2
- 4 Challenge 1
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 8 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Spezia vs Frosinone đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 7 | 6.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 18 | Phạm lỗi | 18.3 | 15.6 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Spezia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Frosinone
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 17
- 14
- 14
- 26
- 11
- 18
- 11
- 6
- 32
- 18
- 11
- 10
- 16
- 16
- 23
- 10
- 18
- 16
- 16
- 20
- 13
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spezia (65 Trận đấu) | Frosinone (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 21:06
