Sự kiện chính
23'
Vatana Suk
Shogo Akiba 26'
60'
89'
90'
Oem Vinun 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 27 Sút bóng 5
- 14 Sút cầu môn 2
- 82 Tấn công 57
- 63 Tấn công nguy hiểm 27
- 13 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng ISI Dangkor Senchey FC vs Tiffy Army FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 1 | 5.2 | Phạt góc | 2.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
ISI Dangkor Senchey FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Tiffy Army FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 15
- 11
- 17
- 25
- 8
- 15
- 17
- 17
- 28
- 19
- 10
- 9
- 16
- 9
- 12
- 18
- 16
- 14
- 14
- 18
- 29
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ISI Dangkor Senchey FC (28 Trận đấu) | Tiffy Army FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 21:36
