Sự kiện chính
2'
Tresor Yamba 20'
Tshepho Mashiloane
Shaune Mogaila 46'
46'
Ayanda Lukhele
Thuso Edgar Moleleki
Tshepho Mashiloane 47'
Tshepo Mokoane
Lesiba Nku 61'
Malekgene Mampuru
Keletso Makgalwa 62'
74'
75'
Yanga Madiba 80'
Lefa Ganabo
Yanga Madiba 80'
Lebohang Lesako
Mbulelo Wagaba 85'
Gomolemo Khoto
Siyabulela Mabele
Andy Boyeli
Vusimuzi William Mncube 90'
Karabo Tlaka
Thabang Monare 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 6 7
- 4 3
- 44 30
- 0.84 0.87
- 0.72 0.82
- 0.12 0.05
- 0.84 0.87
- 1.32 0.77
- 20 20
- 13 14
- 29 27
- 15 3
- 20 18
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 2
- 106 Tấn công 108
- 51 Tấn công nguy hiểm 61
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 502 Chuyền bóng 455
- 15 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 7 Beat 5
- 18 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 15 Challenge 9
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 39 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Sekhukhune United vs Orbit College đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 20.5 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 3.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 41.1% |
Sekhukhune United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Orbit College
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 5
- 3
- 20
- 9
- 20
- 22
- 17
- 19
- 22
- 29
- 16
- 12
- 10
- 12
- 16
- 17
- 10
- 10
- 30
- 28
- 13
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sekhukhune United (45 Trận đấu) | Orbit College (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
