Sự kiện chính
55'
57'
Everton Camargo
Lau Ka-Kiu
Jay Haddow
Yumemi Kanda 61'
68'
Senin Sebai
Cy Goddard
Leandro Martinez Ortiz
Walter Soares Belitardo Junior 73'
Jordan Lok Kan Lam
Kendy Renato Ikegami Leira 73'
Cheng Chin Lung
Chun Lok Chan 83'
83'
Pui-Hin Poon
Wong Wai
Pak-Yin Lam
Chi-Kin Jason Kam 83'
88'
Mikael Severo Burkatt
Cheuk-Hei Pong 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 5
- 79 Tấn công 63
- 72 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Kitchee vs LeeMan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 2 | Phạt góc | 8 | 4.7 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 55.7% | Phạm lỗi | 46.3% | 57% | Phạm lỗi | 50.6% |
Kitchee Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng LeeMan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 21
- 3
- 22
- 17
- 17
- 21
- 12
- 25
- 15
- 23
- 11
- 6
- 11
- 15
- 20
- 22
- 17
- 8
- 17
- 22
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kitchee (24 Trận đấu) | LeeMan (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật 15/02/2026 22:02
