Sự kiện chính
39'
41'
53'
68'
72'
72'
81'
83'
88'
Max Marcet 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 74
- 69 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 10
- 9 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Sant Andreu vs Andratks đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 9 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 1.5 | Phạt góc | 7 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 13.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 45% | 55% | TL kiểm soát bóng | 42.2% |
Sant Andreu Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Andratks
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 12
- 25
- 12
- 5
- 14
- 25
- 10
- 16
- 38
- 16
- 16
- 15
- 22
- 20
- 11
- 15
- 16
- 17
- 16
- 12
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sant Andreu (58 Trận đấu) | Andratks (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 23:42
