Sự kiện chính
29'
Santiago Brunelli
Joel Andersson 35'
42'
Jaume Valens
Filip Kaloc 49'
52'
Kwadwo Duah
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz 61'
Ivaylo Chochev
Bernard Tekpetey 61'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Filip Kaloc 66'
Vinicius Nogueira
Joel Andersson 66'
82'
Francisco Varela 82'
Stefan Gavrilov
Francisco Varela 83'
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Anton Nedyalkov 83'
85'
Caio Lopes
Alberto Saido Tajero 85'
Johny
Ismael Ferrer 87'
88'
Yesid Valbuena
Facundo Costantini
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 16 Phạt góc 3
- 8 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 24 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 4
- 142 Tấn công 87
- 134 Tấn công nguy hiểm 35
- 17 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 14 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 1
- 27 Quả ném biên 11
Dữ liệu đội bóng Ludogorets Razgrad vs Beroe Stara Zagora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 15 | 12 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Ludogorets Razgrad Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Beroe Stara Zagora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 20
- 22
- 11
- 19
- 12
- 19
- 14
- 8
- 22
- 16
- 16
- 8
- 7
- 12
- 28
- 20
- 14
- 13
- 11
- 12
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ludogorets Razgrad (56 Trận đấu) | Beroe Stara Zagora (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 12 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:42
