Sự kiện chính
Bar Cohen 30'
Ramon Machado de Macedo 45'
Mustafa Ahmedzadeh 62'
Rahil Mammadov 66'
Cosqun Diniyev 66'
74'
Alexandre Ramalingom
Alxasov 87'
90'
Hojjat Haghverdi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 5 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 1
- 87 Tấn công 117
- 62 Tấn công nguy hiểm 89
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Araz Nakhchivan vs Standard Sumgayit đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 2 | 3.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
Araz Nakhchivan Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Standard Sumgayit
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 17
- 24
- 31
- 15
- 10
- 18
- 24
- 9
- 3
- 21
- 15
- 14
- 10
- 14
- 17
- 12
- 12
- 16
- 20
- 16
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Araz Nakhchivan (39 Trận đấu) | Standard Sumgayit (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 23:46
