Sự kiện chính
Sorawit Panthong 11'
23'
Anan Yodsangwal(Reason:No goal confirmed) 40'
Dominik Schad
Kakana Khamyok 42'
Willian Popp 47'
55'
Baworn Tapla
Marko Saric
Thiraphat Nuntagowat 56'
66'
Tawan Khotsupho
Wittaya Moonwong 66'
Aly Cissokho
Peniel Kokou Mlapa 66'
Oskari Kekkonen
Baworn Tapla 67'
Tawan Khotsupho
Anass Ahannach
Korawich Tasa 74'
76'
Ralph Machado Dias 82'
85'
Surat Suriyachai
Nuttee Noiwilai 88'
90'
Teerawut Churok
Anan Yodsangwal
Purachet Thodsanid
Kakana Khamyok 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 8 5
- 6 4
- 46 39
- 1.41 0.54
- 1.33 0.5
- 0.08 0.04
- 1.41 0.54
- 1.35 0.82
- 22 16
- 18 15
- 34 31
- 12 8
- 22 40
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 83
- 34 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 463 Chuyền bóng 358
- 12 Phạm lỗi 14
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 12
- 5 Beat 2
- 24 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 6
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 34 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Muang Thong United vs Lamphun Warrior đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 | 16 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Muang Thong United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lamphun Warrior
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 13
- 14
- 19
- 19
- 13
- 26
- 15
- 9
- 23
- 21
- 15
- 10
- 15
- 6
- 16
- 21
- 22
- 13
- 11
- 10
- 16
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Muang Thong United (49 Trận đấu) | Lamphun Warrior (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 3 | 8 |
Cập nhật 16/02/2026 00:58
