Sự kiện chính
14'
Helio 16'
Victor Mattos Cardozo 33'
Weslen Junior
Matee Sarakum 46'
52'
Gionata Verzura
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
Seksan Ratree 57'
Saharat Pongsuwan
Jaturapat Sattham 57'
57'
Jorge Eduardo Silva Costa
Joao Afonso Crispim 60'
67'
Sittichok Kannoo
Jordan Emaviwe 67'
Santipap Yaemsaen
Gionata Verzura 67'
Thawatchai Inprakhon
Thakdanai Jaihan
Anon Amornlerdsak
Somkaet Kunmee 71'
Supawit Romphopak
Wasusiwakit Phusirit 71'
75'
Phanitchakun P.
Settasit Suvannaseat 79'
Seung-Won Lee
Jorge Eduardo Silva Costa 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 6 6
- 7 10
- 43 41
- 0.84 0.9
- 0.71 0.57
- 0.12 0.32
- 0.84 0.9
- 0.38 0.75
- 27 12
- 36 12
- 25 29
- 18 12
- 15 31
- 10 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 6
- 120 Tấn công 68
- 63 Tấn công nguy hiểm 15
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 461 Chuyền bóng 209
- 11 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Beat 0
- 22 Quả ném biên 24
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 11
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 41 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Rayong FC vs Chiangrai United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 46% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Rayong FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Chiangrai United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 14
- 16
- 8
- 18
- 14
- 11
- 8
- 24
- 42
- 18
- 11
- 9
- 13
- 12
- 26
- 24
- 22
- 15
- 8
- 9
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayong FC (44 Trận đấu) | Chiangrai United (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 10 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 21:00
