Sự kiện chính
3'
David de Duarte Macedo 26'
35'
42'
Jadson Alves dos Santos
Everaldo Stum(Reason:Penalty cancelled) 45'
Everaldo Stum 45'
46'
Bruno Zapelli
Julimar Silva Oliveira Junior 46'
Leonardo Derik Dias Goncalves
Carlos Teran 46'
Juan Camilo Portilla Pena
Luiz Gustavo Dias
Erick Luis Conrado Carvalho
Caio Alexandre Souza e Silva 60'
66'
Joao Cruz
Jadson Alves dos Santos
Michel Araujo
Everton Augusto de Barros Ribeiro 68'
Ademir Santos
Erick Da Costa Farias 68'
78'
Bruninho
Dudu Kogitzki
Willian Jose
Everaldo Stum 85'
Iago Amaral Borduchi
Cristian Olivera 85'
90'
Gaston Americo Benavidez 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 1 1
- 6 4
- 1 8
- 52 34
- 1.15 0.56
- 1.66 0.65
- 15 8
- 7 15
- 42 30
- 10 4
- 22 13
- 3 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 78 Tấn công 103
- 27 Tấn công nguy hiểm 48
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 463 Chuyền bóng 418
- 15 Phạm lỗi 19
- 3 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 10 Đánh đầu thành công 4
- 4 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 7
- 9 Beat 8
- 12 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 12
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Bahia vs Atletico Paranaense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 17 | 14 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Bahia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Atletico Paranaense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 15
- 20
- 28
- 14
- 15
- 16
- 14
- 14
- 14
- 24
- 9
- 13
- 24
- 13
- 15
- 23
- 9
- 13
- 24
- 20
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bahia (44 Trận đấu) | Atletico Paranaense (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 1 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
