Sự kiện chính
11'
21'
Cristian Nicolas Medina(Reason:Penalty confirmed) 39'
Alex Nicolao Telles 43'
45'
Negueba
Cristian Nicolas Medina 46'
Victor Alexander da Silva,Vitinho 48'
62'
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Jordan Barrera
Santiago Rodriguez 62'
Caio Alves Roque Gomes
Alex Nicolao Telles 63'
64'
Andre Luis Silva de Aguiar
Jose Aldo Soares De Oliveira Filho 66'
Matheus Martins
Arthur Mendonca Cabral 70'
Alvaro Montoro
Cristian Nicolas Medina 70'
73'
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Francisco das Chagas Soares dos Santos 73'
Antonio Galeano
Negueba
Nahuel Ferraresi
Edenilson Andrade dos Santos 77'
77'
Gabriel Pires Appelt
Antonio Francisco Moura Neto 77'
Denilson Alves Borges
Shaylon Kallyson Cardozo
Bastos 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 10 9
- 1 10
- 64 52
- 2.39 0.95
- 2.25 0.83
- 17 27
- 6 31
- 48 37
- 16 15
- 25 11
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 19
- 5 Sút cầu môn 4
- 59 Tấn công 141
- 23 Tấn công nguy hiểm 64
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 320 Chuyền bóng 572
- 14 Phạm lỗi 14
- 31 Đánh đầu 1
- 16 Đánh đầu thành công 13
- 2 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 11
- 14 Beat 5
- 14 Quả ném biên 17
- 2 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 3 Challenge 7
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Botafogo RJ vs Mirassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 3.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 60% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 60.5% |
Botafogo RJ Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Mirassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 10
- 15
- 15
- 21
- 28
- 15
- 10
- 15
- 26
- 15
- 16
- 19
- 13
- 25
- 9
- 22
- 32
- 8
- 11
- 8
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botafogo RJ (43 Trận đấu) | Mirassol (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 7 |
Cập nhật 02/04/2026 08:41
