Sự kiện chính
Kaua Moraes(Reason:Goal Disallowed - Handball) 5'
29'
Leandro Emmanuel Martinez 33'
36'
39'
46'
Ze Vitor
Matheusinho 46'
Rene Sousa
Renzo Lopez Patron 46'
Edenilson Santos Nascimento Filho
Leandro Emmanuel Martinez 56'
Carlos de Menezes Júnior 64'
Gabriel Baralhas dos Santos
Wanderson Maciel Sousa Campos
Keny Arroyo 68'
Francisco da Costa Aragao
Kaio Jorge Pinto Ramos 75'
Fagner Conserva Lemos
William de Asevedo Furtado 75'
75'
Diego Tarzia
Aitor Cantalapiedra
Lucas Daniel Romero
Gerson Santos da Silva 82'
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Christian Roberto Alves Cardoso 82'
82'
Lucas Silva
Erick de Arruda Serafim
Matheus Pereira 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 6 1
- 5 3
- 41 39
- 1.97 0.12
- 1.1 0.07
- 12 11
- 14 15
- 29 28
- 12 11
- 27 15
- 5 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 1
- 114 Tấn công 80
- 56 Tấn công nguy hiểm 45
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 547 Chuyền bóng 377
- 15 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 14
- 11 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 5
- 3 Beat 6
- 15 Quả ném biên 17
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 6 Challenge 8
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 15 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Cruzeiro vs Vitoria BA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 18.5 | 14.8 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Cruzeiro Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Vitoria BA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 20
- 15
- 15
- 17
- 20
- 20
- 11
- 25
- 18
- 5
- 10
- 15
- 10
- 11
- 10
- 20
- 34
- 25
- 10
- 13
- 23
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cruzeiro (45 Trận đấu) | Vitoria BA (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 8 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 3 | 9 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
