Sự kiện chính
20'
35'
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu 45'
46'
Matheus Pereira da Silva
Charles Rigon Matos 46'
Jesse Lingard
Breno Bidon 46'
Fabricio Angileri
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu 52'
Allan Rodrigues de Souza
Luciano Federico Acosta 52'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 5 1
- 5 3
- 25 20
- 1.13 0.04
- 1.27 0.04
- 15 3
- 10 9
- 17 12
- 8 8
- 15 8
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 1
- 42 Tấn công 60
- 22 Tấn công nguy hiểm 15
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 258 Chuyền bóng 231
- 8 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 2
- 12 Đánh đầu 20
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 4
- 4 Beat 1
- 11 Quả ném biên 4
- 1 Woodwork 0
- 4 Tắc bóng thành công 4
- 2 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 15 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 64.7% | TL kiểm soát bóng | 65.7% | 58.6% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
Fluminense RJ Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Corinthians Paulista (SP)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 16
- 22
- 18
- 2
- 18
- 16
- 18
- 19
- 22
- 33
- 12
- 6
- 4
- 6
- 20
- 34
- 16
- 24
- 24
- 10
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fluminense RJ (45 Trận đấu) | Corinthians Paulista (SP) (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 5 | 8 |
