Sự kiện chính
23'
46'
Cauly Oliveira Souza
Daniel de Oliveira Sertanejo
Bruno Tabata
Braian Aguirre 62'
Thiago Maia Alencar
Bruno Henriaque Corsini 62'
Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
Bruno Tabata 70'
Rafael Santos Borre Maury
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza 71'
71'
Cedric Ricardo Alves Soares
Lucas Ramon Batista Silva 71'
Aldemir Dos Santos Ferreira
Marcos Antonio Silva San
Paulo Lucas Santos de Paula 80'
Johan Carbonero
Alan Patrick Lourenco 81'
Ronaldo Da Silva Souza
Paulo Lucas Santos de Paula 81'
84'
Andre Oliveira Silva
Luciano da Rocha Neves 87'
90'
Rafael Toloi 90'
Luan Santos
Pablo Maia 90'
Tetê
Artur Victor Guimaraes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 2
- 5 9
- 1 6
- 45 48
- 1.02 0.86
- 0.97 0.55
- 14 22
- 17 40
- 34 34
- 11 14
- 39 24
- 2 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 3
- 73 Tấn công 125
- 27 Tấn công nguy hiểm 60
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 297 Chuyền bóng 587
- 18 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 23
- 11 Đánh đầu thành công 13
- 2 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 8
- 4 Beat 4
- 13 Quả ném biên 13
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Internacional RS vs Sao Paulo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 9.7 | Phạt góc | 5.3 | 8.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 16.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 59.2% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Internacional RS Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sao Paulo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 9
- 5
- 13
- 17
- 9
- 27
- 16
- 15
- 34
- 20
- 23
- 14
- 10
- 7
- 15
- 16
- 15
- 19
- 20
- 19
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional RS (45 Trận đấu) | Sao Paulo (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 1 | 4 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
