Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 2
- 143 Tấn công 74
- 108 Tấn công nguy hiểm 78
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Luis Angel Firpo vs CD Cacahuatique đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 2 | 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 14.7 | 17.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Luis Angel Firpo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CD Cacahuatique
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 10
- 20
- 13
- 12
- 16
- 12
- 28
- 10
- 15
- 28
- 8
- 16
- 16
- 12
- 16
- 18
- 22
- 20
- 11
- 16
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luis Angel Firpo (71 Trận đấu) | CD Cacahuatique (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 13 | 4 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 10 | 6 |
Cập nhật 02/04/2026 16:33
