Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 2
- 75 Tấn công 59
- 73 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng A.D. Isidro Metapan vs Alianza San Salvador đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 20 | 14.7 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
A.D. Isidro Metapan Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Alianza San Salvador
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 15
- 12
- 26
- 20
- 13
- 18
- 13
- 14
- 22
- 18
- 14
- 13
- 4
- 26
- 14
- 30
- 23
- 8
- 19
- 8
- 23
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | A.D. Isidro Metapan (70 Trận đấu) | Alianza San Salvador (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 12 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 12 | 4 | 3 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật 02/04/2026 09:57
