Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 2
- 71 Tấn công 57
- 41 Tấn công nguy hiểm 32
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng CD Platense vs Inter F.A đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 | 3.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 20.7 | 13 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
CD Platense Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Inter F.A
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 16
- 4
- 18
- 27
- 16
- 31
- 23
- 4
- 16
- 22
- 14
- 5
- 14
- 17
- 16
- 20
- 10
- 17
- 25
- 17
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Platense (64 Trận đấu) | Inter F.A (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 11 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 1 | 3 |
Cập nhật 02/04/2026 07:17
