Sự kiện chính
Leonel Galeano 21'
54'
Lautaro Fedele
Federico Bisanz 54'
Alejandro Quintana
Valentin Gelos
Luca Rafaelli
Jhon Cordoba 61'
Juan Mendez
Matias Tissera 61'
Jonathan Galvan 66'
Matias Fonseca
Jeremías Lázaro 70'
Jonas Acevedo
Nicolas Guerra 70'
Giuliano Cerato 74'
82'
Matías Ibarra
82'
Kevin Benítez
Ignacio Bautista Rodriguez
Alex Luna
Luca Rafaelli 84'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 16
- 11 Sút cầu môn 5
- 126 Tấn công 121
- 76 Tấn công nguy hiểm 75
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 12
- 8
- 30
- 5
- 12
- 14
- 15
- 34
- 24
- 28
- 13
- 3
- 4
- 16
- 17
- 20
- 21
- 16
- 26
- 16
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 18:17
