Sự kiện chính
16'
25'
27'
Santiago Valenzuela 36'
36'
Guerra Brian 44'
Jorge Raul Zules Caicedo 46'
Francisco Molina
Mateo Díaz Chaves 58'
Juan Carrizo
Santiago Valenzuela 58'
Tomas Bolzicco
Guerra Brian
Ruben Alejandro Botta
Ever Maximiliano Banega 63'
Ayrton Portillo
Luciano Gonzalez 63'
70'
Tiago Chamorro 71'
Gonzalo Melgarejo
Leandro Espejo
David Barbona
Juan Manuel Gutierrez Freire 75'
Alan Coria
Agustin Hausch 75'
84'
Santiago Villalba
Tiago Chamorro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 7
- 83 Tấn công 103
- 67 Tấn công nguy hiểm 75
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 0 | 8.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 3
- 18
- 34
- 9
- 18
- 18
- 15
- 12
- 18
- 31
- 7
- 20
- 15
- 17
- 15
- 17
- 20
- 14
- 15
- 14
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 06:56
