Sự kiện chính
Jhon Elmer Solis Romero 30'
Carlos Vicente 42'
46'
Ethan Ampadu
Facundo Buonanotte
Ibrahim Osman
Demarai Gray 46'
49'
68'
Brenden Aaronson
Degnand Wilfried Gnonto 68'
Dominic Calvert-Lewin
Lukas Nmecha
Marvin Ducksch
August Priske 74'
Patrick Roberts
Carlos Vicente 74'
78'
Joel Piroe
Ao Tanaka 82'
Jayden Bogle
Noah Okafor
Kanya Fujimoto
Bright Osayi Samuel 83'
89'
Phil Neumann
Jonathan Panzo 91'
91'
Joe Rodon
Sebastiaan Bornauw
Christoph Klarer 110'
Zaid Betteka
Jhon Elmer Solis Romero 114'
Stansfield J. 

1 - 0
1 - 1
Piroe J.Ducksch M. 

2 - 1
2 - 2
Calvert-Lewin D.Doyle T. 

2 - 2
2 - 3
Aaronson B.Roberts P. 

2 - 3
2 - 4
Longstaff S.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 15 10
- 3 9
- 74 88
- 1.16 1.1
- 0.62 0.41
- 0.54 0.69
- 1.16 1.1
- 0.4 0.77
- 49 38
- 35 21
- 52 50
- 22 38
- 36 65
- 11 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 19
- 5 Sút cầu môn 3
- 112 Tấn công 109
- 88 Tấn công nguy hiểm 55
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 527 Chuyền bóng 444
- 15 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 3
- 51 Đánh đầu 69
- 22 Đánh đầu thành công 38
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 21
- 11 Beat 7
- 41 Quả ném biên 27
- 2 Woodwork 0
- 2 Phạt góc (OT) 3
- 0 Việt vị (OT) 3
- 1 Thẻ vàng (OT) 0
- 27 Tắc bóng thành công 30
- 8 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 46 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng vs Leeds United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 46% | 51% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Leeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 16
- 7
- 21
- 23
- 14
- 17
- 14
- 13
- 23
- 21
- 20
- 8
- 17
- 14
- 20
- 12
- 12
- 17
- 10
- 21
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Leeds United (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
