Sự kiện chính
29'
Yerson Mosquera
Cameron McJannett 34'
36'
Andre Trindade da Costa Neto
Jaze Kabia 46'
Kieran Green
Jamie Walker 57'
Andy Cook
Jaze Kabia 57'
60'
Tyrell Sellars-Fleming
Charles Vernam 74'
Reece Staunton
Jayden Sweeney 75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 6 5
- 1 6
- 39 39
- 0.77 1.17
- 0.25 0.35
- 0.52 0.82
- 0.77 1.17
- 0 0.96
- 13 12
- 21 22
- 24 26
- 17 13
- 50 34
- 7 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 11
- 0 Sút cầu môn 1
- 78 Tấn công 83
- 39 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 226 Chuyền bóng 193
- 8 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 30
- 15 Đánh đầu thành công 13
- 7 Tắc bóng 7
- 3 Beat 3
- 30 Quả ném biên 30
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 12 Challenge 6
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 10 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng vs Wolves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 56% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 10
- 9
- 22
- 25
- 20
- 12
- 14
- 6
- 14
- 34
- 11
- 12
- 20
- 12
- 18
- 18
- 13
- 13
- 13
- 24
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | Wolves (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 21:47
