Sự kiện chính
32'
Habib Diarra 33'
Enzo Le Fee 36'
Trai Hume
Will Vaulks 40'
50'
Wilson Isidor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 3 4
- 3 3
- 24 39
- 0.4 1.12
- 0.1 0.25
- 0.31 0.08
- 0.4 0.33
- 0.03 0.92
- 11 13
- 11 4
- 21 31
- 3 10
- 13 23
- 3 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 7
- 1 Sút cầu môn 2
- 48 Tấn công 52
- 23 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 178 Chuyền bóng 225
- 12 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 11 Đánh đầu 13
- 3 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 3
- 3 Beat 12
- 9 Quả ném biên 8
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 8 Challenge 3
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 16 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Oxford United vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Oxford United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 21
- 14
- 21
- 14
- 9
- 11
- 6
- 20
- 21
- 29
- 17
- 23
- 15
- 15
- 23
- 10
- 19
- 15
- 10
- 17
- 13
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oxford United (2 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
