Sự kiện chính
19'
45'
Timothy Castagne 55'
Bae Jun Ho 74'
74'
Issa Diop 77'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho 77'
Emile Smith Rowe
Joshua King
Ben Pearson
Tomas Rigo 78'
Jesurun Rak Sakyi
Milan Smit 78'
84'
86'
Harry Wilson
Oscar Bobb
Aaron Cresswell
Eric Bocat 89'
Million Manhoef
Bae Jun Ho 89'
Steven Nzonzi
Tatsuki Seko 89'
90'
Sander Berge
Harrison Reed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 2 13
- 6 4
- 39 38
- 0.41 1.56
- 0.31 1.49
- 0.1 0.07
- 0.41 1.56
- 0.84 1.95
- 12 53
- 12 25
- 28 22
- 11 16
- 33 32
- 1 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 8
- 73 Tấn công 91
- 32 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 279 Chuyền bóng 587
- 5 Phạm lỗi 10
- 5 Việt vị 1
- 20 Đánh đầu 34
- 10 Đánh đầu thành công 17
- 6 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 6
- 10 Beat 5
- 17 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 4 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Stoke City vs Fulham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 5.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Stoke City Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Fulham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 15
- 11
- 8
- 13
- 20
- 22
- 15
- 22
- 15
- 11
- 24
- 18
- 5
- 9
- 17
- 15
- 15
- 21
- 25
- 9
- 10
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stoke City (3 Trận đấu) | Fulham (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 16/02/2026 00:30
