Sự kiện chính
17'
Geovanni Banguera
Fabian Cantillo 28'
Misael Martinez
Carlos Gonzalez 38'
59'
Mateo Garavito
Santiago Jimenez Luque 59'
Yeiler Goez
Harrinson Mancilla Mulato
Carlos Andres Esparragoza Perez
Wiston Fernandez 65'
Jesus Munoz
Edgar Felipe Pardo Castro 65'
Eduard Banguero
Jhildrey Lasso 65'
Yilson Rosales 74'
75'
Diego Chavez
Hervin Goyes 75'
Mayer Gil
Perlaza Jonathan
Jair Andres Castillo Leon 77'
Yeiner Londono
Fabian Cantillo 78'
Jair Andres Castillo Leon 82'
85'
Matias Pisano 88'
Patrick Preciado
Enrique Serje
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 8
- 4 5
- 42 42
- 0.58 0.35
- 0.35 0.33
- 0.23 0.02
- 0.58 0.35
- 0.16 0.11
- 9 5
- 16 13
- 17 22
- 8 4
- 8 11
- 7 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 96 Tấn công 84
- 35 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 346 Chuyền bóng 393
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 9
- 7 Beat 10
- 15 Quả ném biên 16
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 3
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 27 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Alianza Petrolera vs Deportivo Pasto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 3 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Alianza Petrolera Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Deportivo Pasto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 6
- 20
- 18
- 7
- 21
- 20
- 15
- 7
- 25
- 30
- 13
- 13
- 8
- 15
- 24
- 20
- 22
- 11
- 8
- 13
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Petrolera (52 Trận đấu) | Deportivo Pasto (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 2 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 12 |
Cập nhật 02/04/2026 05:16
