Sự kiện chính
3'
6'
Ruben Monges 7'
12'
17'
22'
Jose Mario Rosales Marroquin 25'
34'
38'
Pablo Meza
Renny Folleco 40'
William Fajardo 41'
45'
Kendel Omar Herrarte Mayen 46'
Miguel Angel Lemus
Brandon Gabriel Rafael Rivas 46'
Robin Osvaldo Betancourth Cue
Guillermo Rafael Chavasco Martinez
Santiago Garzaro
Jose Mario Rosales Marroquin 46'
52'
Pablo Meza 58'
Brayan Castaneda
Oscar Antonio Castellanos 63'
Kevin Macareno
Diego Santis 63'
67'
William Ramirez
Hector Prillwitz 67'
Andris Herrera Palomino
Agustin Maziero 69'
76'
Jimmy Ruiz
Hector Prillwitz 78'
84'
86'
86'
Mario Grijalva
Cesar Chinchilla
Jimmy Ruiz 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 17 Sút bóng 6
- 12 Sút cầu môn 4
- 84 Tấn công 81
- 56 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Antigua GFC vs Deportivo Mictlan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 43.7% |
Antigua GFC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Deportivo Mictlan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 22
- 11
- 5
- 11
- 11
- 7
- 25
- 26
- 16
- 26
- 19
- 17
- 16
- 5
- 13
- 17
- 24
- 11
- 10
- 17
- 16
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antigua GFC (74 Trận đấu) | Deportivo Mictlan (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 8 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật 02/04/2026 10:11
