Sự kiện chính
Angel Cabrera 41'
Anthony Lopez
Yonathan Moran 46'
Uri Emanuel Amaral Benitez 56'
Diego Amilcar Chén Chocooj
Angel Cabrera 57'
61'
Pablo Mingorance
Lenin Obed Gonzalez Aguilar 70'
Gabriel Campos
Jorge Ticuru 70'
Jimmy Alvarez
Eddie Ibarguen
Selvil Teni
Blady Aldana 70'
Juan Winter
Steven Paredes 70'
Carlos Flores 71'
Anthony Lopez 79'
84'
Jonathan Arevalo
Allan Garcia 84'
Paulo Andre Motta
Nicolas Lovato 90'
Gabriel Campos
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 2
- 64 Tấn công 46
- 55 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Coban Imperial vs Club Aurora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 18 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Coban Imperial Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Club Aurora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 8
- 9
- 11
- 19
- 17
- 9
- 25
- 26
- 22
- 19
- 14
- 21
- 16
- 8
- 11
- 18
- 23
- 21
- 16
- 18
- 16
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coban Imperial (68 Trận đấu) | Club Aurora (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 10 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 0 | 6 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
