Sự kiện chính
Marco Burki 4'
43'
59'
Noe Sow
Nils Reichmuth
Franz-Ethan Meichtry 64'
67'
Noe Sow(Reason:Card changed) 68'
Noe Sow 71'
Franck Surdez
Rilind Nivokazi 71'
Josias Lukembila
Liam Chipperfield
Furkan Dursun
Brighton Labeau 76'
Noah Rupp
Valmir Matoshi 76'
Marc Gutbub
Elmin Rastoder 76'
82'
Lamine Diack 85'
Benjamin Kololli
Theo Berdayes 85'
Adrien Llukes
Ali Kabacalman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 9 4
- 4 2
- 48 41
- 1.03 0.39
- 0.52 0.19
- 0.51 0.2
- 1.03 0.39
- 1.49 0.71
- 29 11
- 20 18
- 32 31
- 17 10
- 14 48
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 2
- 14 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 1
- 79 Tấn công 72
- 64 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 299 Chuyền bóng 343
- 6 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 12
- 4 Beat 7
- 21 Quả ném biên 15
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 14 Challenge 3
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 27 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Thun vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 3.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5.3 | Phạt góc | 1.7 | 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 15 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Thun Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 22
- 13
- 8
- 16
- 24
- 18
- 7
- 12
- 8
- 22
- 28
- 20
- 17
- 17
- 19
- 8
- 13
- 5
- 7
- 17
- 19
- 29
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thun (23 Trận đấu) | FC Sion (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:05
