Sự kiện chính
20'
27'
Marco Burch(Reason:Card changed) 27'
Marco Burch
Jamie Roche 28'
39'
Jamie Roche 45'
46'
Yoan Severin
Bradley Mazikou 59'
Gaoussou Diakite
Seydou Traore 64'
Sekou Fofana
Morgan Poaty 64'
Omar Janneh
Nathan Butler-Oyedeji 64'
Nicky Medja Beloko 68'
73'
Florent Mollet
Beyatt Lekoueiry 74'
80'
Téo Allix
Houboulang Mendes 81'
Thomas Lopes
Ablie Jallow
Nicky Medja Beloko 89'
90'
90'
Lamine Fomba
Samuel Mraz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 0 1
- 8 6
- 2 1
- 52 52
- 2.35 1.09
- 1.14 0.93
- 0.43 0.16
- 1.56 1.09
- 1.81 2.08
- 31 17
- 20 17
- 34 39
- 18 13
- 15 38
- 7 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 6
- 120 Tấn công 74
- 55 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 461 Chuyền bóng 410
- 13 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng 9
- 6 Beat 12
- 20 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 14 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 24 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Lausanne Sports vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 54% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Lausanne Sports Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 13
- 10
- 21
- 14
- 21
- 20
- 15
- 14
- 9
- 28
- 16
- 18
- 2
- 15
- 13
- 11
- 5
- 18
- 27
- 20
- 32
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lausanne Sports (61 Trận đấu) | Servette (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 5 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 6 | 7 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
