Sự kiện chính
Gustavo Manzur 10'
Elias Sarquis(Reason:Penalty awarded) 40'
41'
Imanol Segovia
William Gabriel Mendieta Pintos 42'
Juan Rodrigo Rojas Ovelar 43'
46'
Diego Fernandez
Jhon Jairo Sanchez Enriquez
Javier Vallejos 54'
Estiven Perez
William Gabriel Mendieta Pintos 60'
61'
Stevens Gomez
Gustavo Manzur 68'
Cesar Villagra
Elias Sarquis 68'
Juan Gimenez
Carlos Gimenez 68'
70'
Patricio Tanda
Agustín Manzur 70'
Ivan Ramirez
Patricio Coronel 76'
79'
Alcides Barbotte
Thiago Servín
Sebastian Ruiz Diaz
Lucas Montiel 81'
83'
Torales Richard
Fernando Fabian Fernandez Acosta 89'
Ivan Ramirez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 5
- 3 3
- 11 6
- 3 2
- 59 60
- 2.23 1.26
- 1.85 0.96
- 14 3
- 17 13
- 21 20
- 10 15
- 4 17
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 6
- 96 Tấn công 86
- 55 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 335 Chuyền bóng 361
- 16 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 8
- 5 Beat 9
- 25 Quả ném biên 14
- 17 Tắc bóng thành công 13
- 14 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 33 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Rubio nu vs Guarani CA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.7 | 0 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Rubio nu Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Guarani CA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 14
- 9
- 12
- 22
- 12
- 18
- 14
- 11
- 27
- 27
- 14
- 9
- 14
- 14
- 18
- 14
- 37
- 12
- 11
- 31
- 3
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rubio nu (0 Trận đấu) | Guarani CA (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 08:45
