Sự kiện chính
Alessio Riccardi 22'
Emanuel Ercolano 48'
60'
60'
66'
Cristian Riggio
Mattia Porro 69'
77'
Manuele Castorani 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 0
- 132 Tấn công 81
- 95 Tấn công nguy hiểm 50
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 50% | 46% | Phạm lỗi | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 6
- 17
- 17
- 26
- 13
- 21
- 31
- 15
- 24
- 10
- 25
- 15
- 5
- 15
- 17
- 10
- 5
- 17
- 5
- 17
- 40
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
