Sự kiện chính
Anny 53'
57'
Tete
Sochor 61'
71'
Bell Silva 86'
Leka
Raquel Fernandez 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 3
- 5 Sút cầu môn 1
- 128 Tấn công 63
- 122 Tấn công nguy hiểm 39
- 17 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Fluminense RJ (W) vs EC Juventude (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 7 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Fluminense RJ (W) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng EC Juventude (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 17
- 11
- 22
- 23
- 12
- 3
- 10
- 23
- 30
- 26
- 7
- 11
- 15
- 13
- 10
- 20
- 12
- 16
- 10
- 11
- 43
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fluminense RJ (W) (15 Trận đấu) | EC Juventude (W) (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật 02/04/2026 05:59
