Sự kiện chính
Cassia
8'
Gica 22'
24'
Dani Ortolan
25'
Rafinha 39'
Dani Ortolan
Tchula 60'
70'
Lorranny Raquel
79'
90'
Dani
90'
Rosa W. 90'
90'
Lorranny
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 7
- 14 Sút cầu môn 4
- 121 Tấn công 50
- 92 Tấn công nguy hiểm 17
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng EC Bahia (W) vs America Mineiro (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 21 | Phạm lỗi | 8 | 16.2 | Phạm lỗi | 8 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 48% |
EC Bahia (W) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng America Mineiro (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 12
- 12
- 2
- 20
- 22
- 23
- 20
- 10
- 32
- 25
- 11
- 9
- 14
- 12
- 20
- 12
- 8
- 26
- 11
- 17
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | EC Bahia (W) (18 Trận đấu) | America Mineiro (W) (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
