Sự kiện chính
15'
Paulo Vitor
Daniel Penha
Fabio Alemao 26'
35'
Douglas da Silva Teixeira
Guilherme Estrella
Pedro Henrique de Castro Silva 43'
45'
Ze Ricardo
Guilherme Nunes Rodrigues
Daniel Sampaio Simoes 59'
David Braw
Belmonte Dada 60'
68'
Wenderson Oliveira
Luiz Henrique Araujo Silva 68'
Joao Victor Oliveira dos Santos
Taillon 72'
Wallison Nunes Silva
Vinicius Barata
Douglas Baggio de Oliveira Costa 73'
81'
Walace
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus 85'
86'
Walace 86'
Bruno Baldini 88'
Paulo Vitor 90'
Walace 90'
Walace
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 10 7
- 17 8
- 40 40
- 1.57 0.69
- 1.37 0.63
- 19 12
- 28 15
- 31 32
- 9 8
- 13 31
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 27 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 3
- 137 Tấn công 71
- 60 Tấn công nguy hiểm 30
- 14 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 539 Chuyền bóng 409
- 10 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 14
- 6 Beat 4
- 23 Quả ném biên 10
- 6 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 13
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 24 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng CRB AL vs Avai FC SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.3 | 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
CRB AL Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Avai FC SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 15
- 24
- 21
- 13
- 15
- 7
- 19
- 22
- 8
- 28
- 19
- 9
- 8
- 15
- 8
- 27
- 21
- 18
- 29
- 9
- 10
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CRB AL (39 Trận đấu) | Avai FC SC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 1 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 9 | 2 | 6 |
Cập nhật 02/04/2026 11:37
