Sự kiện chính
2'
11'
Jhonatan paulo da Silva 14'
Jota 17'
Ruan Assis
Fellipe Mateus de S. Araujo 30'
Hiago Alves
Bruno Fabiano Alves Nascimento 32'
36'
Dixon Vera
Nicolas Godinho Johann 40'
43'
Dixon Vera 46'
Joao Miguel
Jota 46'
Gabriel Indio
Ruan Assis
Marcio Almeida de Oliveira
Eduardo Jacinto De Biasi 46'
58'
Kauan Rodrigues
Gian Cabezas
Jhonata Robert Alves da Silva 61'
Hiago Alves 68'
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Romulo Otero Vasquez 68'
Joao Carlos
Jhonata Robert Alves da Silva 79'
Thiaguinho
Fellipe Mateus de S. Araujo 79'
88'
Pedro
Ian Luccas 90'
Gabriel Moyses
Ronaldo Tavares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 1
- 22 5
- 10 2
- 70 45
- 2.76 0.49
- 2.2 0.78
- 47 11
- 38 6
- 46 31
- 24 14
- 14 30
- 9 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 32 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 2
- 134 Tấn công 61
- 69 Tấn công nguy hiểm 19
- 15 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Sút trúng cột dọc 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 10
- 503 Chuyền bóng 208
- 10 Phạm lỗi 21
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 14
- 8 Beat 3
- 18 Quả ném biên 22
- 2 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 8
- 18 Tạt bóng thành công 1
- 29 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Criciuma vs Athletic Club MG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.7 | 7.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 2 | Phạm lỗi | 22 | 2 | Phạm lỗi | 19.9 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 43% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Criciuma Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Athletic Club MG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 18
- 10
- 21
- 20
- 8
- 8
- 10
- 16
- 16
- 26
- 24
- 15
- 18
- 12
- 11
- 18
- 20
- 15
- 20
- 12
- 15
- 27
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Criciuma (39 Trận đấu) | Athletic Club MG (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật 02/04/2026 18:07
