Sự kiện chính
23'
Lucas Lima 45'
Lucas Lima 53'
54'
Juan Matheus Alano Nascimento
Richardson Fernandes dos Santos 54'
Matheuzinho
Fernando José Marques Maciel
Baianinho
Luis Phelipe de Souza Figueiredo 59'
Leonardo da Silva Gomes
Murilo Henrique Calvacante 59'
64'
Matheus de Araujo Andrade
David Braz de Oliveira Filho 65'
66'
Giulio
Matheus de Araujo Andrade 66'
Sanchez Jose Vale Costa
Wendel da Silva Costa Wendel
Lucas Justen
Thalys Victor Martins Sena 69'
Bryan Borges Mascarenhas 71'
Bruno Henrique Lopes
Elvis Vieira Araujo 74'
Danilo Carvalho Barcelos
Diego Porfirio 74'
75'
Alex da Silva
Fernando Bueno 81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 7 9
- 1 3
- 38 46
- 1.41 1.7
- 1.37 1.13
- 15 24
- 21 21
- 27 36
- 11 10
- 26 25
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 81 Tấn công 76
- 41 Tấn công nguy hiểm 40
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 19
- 402 Chuyền bóng 282
- 19 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 6
- 2 Beat 2
- 15 Quả ném biên 22
- 0 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 24 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Ponte Preta vs Ceara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Ponte Preta Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ceara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 21
- 7
- 7
- 11
- 14
- 29
- 11
- 14
- 14
- 29
- 30
- 9
- 7
- 15
- 14
- 18
- 18
- 18
- 18
- 15
- 7
- 21
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ponte Preta (1 Trận đấu) | Ceara (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 08:41
