Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 16 24
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 7
- 96 Tấn công 82
- 59 Tấn công nguy hiểm 51
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 468 Chuyền bóng 367
- 7 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 6
- 4 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 14
- 27 Quả ném biên 26
- 14 Challenge 10
- 0 Tạt bóng thành công 2
- 37 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Glasgow City (w) vs Hibernian (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 6 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 7.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 10 | 8.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 61.1% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Glasgow City (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Hibernian (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 17
- 11
- 19
- 22
- 14
- 19
- 17
- 19
- 18
- 16
- 5
- 20
- 10
- 5
- 5
- 22
- 10
- 14
- 21
- 20
- 36
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Glasgow City (w) (53 Trận đấu) | Hibernian (w) (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 15 | 16 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
