Sự kiện chính
Lisa Maher-Rodgers 42'
Husband E. (Assist:Andrews J.)
45'
47'
Wilde M.
Timms G. 48'
58'
Johns C.
70'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 9
- 11 Sút cầu môn 7
- 71 Tấn công 68
- 50 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 9 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng Hearts (w) vs Celtic (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 4.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6 | Phạt góc | 7.3 | 5.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 8.3 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 58.8% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
Hearts (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Celtic (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 14
- 20
- 13
- 16
- 15
- 14
- 21
- 14
- 21
- 16
- 9
- 7
- 19
- 13
- 21
- 21
- 21
- 13
- 16
- 21
- 7
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hearts (w) (53 Trận đấu) | Celtic (w) (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 11 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
