Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 2
- 133 Tấn công 104
- 61 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng CD Independiente Juniors vs San Antonio(ECU) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10 | 12 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 58.5% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
CD Independiente Juniors Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng San Antonio(ECU)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 16
- 12
- 14
- 15
- 23
- 9
- 19
- 21
- 16
- 21
- 12
- 12
- 23
- 4
- 10
- 9
- 7
- 24
- 15
- 12
- 30
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Independiente Juniors (32 Trận đấu) | San Antonio(ECU) (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 2 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
