Sự kiện chính
Ellie Carpenter 48'
Lauren James 62'
65'
Taylor Hinds 80'
Stina Blackstenius(Reason:Goal Disallowed - offside) 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 3
- 4 3
- 12 12
- 4 10
- 52 47
- 2.52 1.81
- 1.58 0.35
- 28 29
- 32 8
- 38 41
- 14 6
- 14 44
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 22
- 5 Sút cầu môn 4
- 127 Tấn công 81
- 62 Tấn công nguy hiểm 51
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Sút trúng cột dọc 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 454 Chuyền bóng 326
- 9 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 12
- 9 Beat 8
- 31 Quả ném biên 24
- 2 Woodwork 1
- 3 Challenge 15
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 7.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 7.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 13
- 17
- 19
- 9
- 10
- 13
- 19
- 17
- 16
- 23
- 8
- 16
- 21
- 24
- 17
- 12
- 13
- 4
- 21
- 16
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (17 Trận đấu) | (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
